四鄰八舍

sì lín bā shè tứ lân bát xá

Hán Việt: tứ lân bát xá · Pinyin: sì lín bā shè

Tổng quan

cả khu xóm

Cấu tạo: (tứ) + (lân) + (bát) + (xá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cả khu xóm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指左右邻居。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) the whole neighborhood
  • Cihui 四鄰八舍 ìlínbāshè f.e. neighbors all around