四鄉八鎮 sì xiāng bā zhèn · tứ hương bát trấn Hán Việt: tứ hương bát trấn · Pinyin: sì xiāng bā zhèn Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 鄉 (hương) + 八 (bát) + 鎮 (trấn)Pinyinsì xiāng bā zhènHán Việttứ hương bát trấnCấu tạo四 + 鄉 + 八 + 鎮 · tứ + hương + bát + trấn nghĩa thành phần: tứ + hương + bát + trấn Nghĩa EngCihui 四鄉八鎮 ìxiāngbāzhèn n. all the towns and villages