四重否定

tứ trọng phủ định

Hán Việt: tứ trọng phủ định

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (trọng) + (phủ) + (định)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 四重否定 ìchóng fǒudìng n. <lg.> tetra negation