四面夾攻

tứ diện giáp công

Hán Việt: tứ diện giáp công

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (diện) + (giáp) + (công)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 四面夾攻 ìmiànjiāgōng f.e. attack on four sides