四面捱打

tứ diện nhai đả

Hán Việt: tứ diện nhai đả

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (diện) + (nhai) + (đả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 四面挨打 ìmiàn'áidǎ f.e. be pounded on all sides