四面玲瓏 tứ diện linh lung Hán Việt: tứ diện linh lung Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 面 (diện) + 玲 (linh) + 瓏 (lung)Hán Việttứ diện linh lungCấu tạo四 + 面 + 玲 + 瓏 · tứ + diện + linh + lung nghĩa thành phần: tứ + diện + linh + lung Nghĩa EngCihui 四面玲瓏 ìmiànlínglóng f.e. be tactful/diplomatic with all sorts of people