四面玲瓏

tứ diện linh lung

Hán Việt: tứ diện linh lung

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (diện) + (linh) + (lung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻人的手段圓滑,善於應付各方面。如:「他馳騁在商場上,手腕高明,四面玲瓏,很吃得開!」

Eng

  • Cihui 四面玲瓏 ìmiànlínglóng f.e. be tactful/diplomatic with all sorts of people