四面環山 tứ diện hoàn san Hán Việt: tứ diện hoàn san Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 面 (diện) + 環 (hoàn) + 山 (san)Hán Việttứ diện hoàn sanCấu tạo四 + 面 + 環 + 山 · tứ + diện + hoàn + san nghĩa thành phần: tứ + diện + hoàn + san Nghĩa EngCihui 四面環山 ìmiànhuánshān f.e. be encircled by hills