四面碰壁

sì miàn pèng bì tứ diện bính bích

Hán Việt: tứ diện bính bích · Pinyin: sì miàn pèng bì

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (diện) + (bính) + (bích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻遇受阻碍或遭到拒绝。也指事情行不通或达不到目的。