四須臾

tứ tu du

Hán Việt: tứ tu du

Tổng quan

(名數)單時別為四種。如瞬時,彈指時,羅預,須臾是也。☸

Cấu tạo: 四 (tứ) + 须 (tu) + 臾 (du)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (名數)單時別為四種。如瞬時,彈指時,羅預,須臾是也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

須臾 · 须臾 · 须臾之间 · 须臾不可离