四顧無人 tứ cố vô nhân Hán Việt: tứ cố vô nhân Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 顧 (cố) + 無 (vô) + 人 (nhân)Hán Việttứ cố vô nhânCấu tạo四 + 顧 + 無 + 人 · tứ + cố + vô + nhân nghĩa thành phần: tứ + cố + vô + nhân Nghĩa EngCihui 四顧無人 ìgùwúrén f.e. look around to find nobody anywhere