四顧茫然 tứ cố mang nhiên Hán Việt: tứ cố mang nhiên Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 顧 (cố) + 茫 (mang) + 然 (nhiên)Hán Việttứ cố mang nhiênCấu tạo四 + 顧 + 茫 + 然 · tứ + cố + mang + nhiên nghĩa thành phần: tứ + cố + mang + nhiên Nghĩa EngCihui 四顧茫然 ìgùmángrán f.e. see nothing but emptiness all around