四顾无亲

tứ cố vô thân

Hán Việt: tứ cố vô thân

Tổng quan

举目无亲

Cấu tạo: 四 (tứ) + 顧 (cố) + 無 (vô) + 親 (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 举目无亲

Từ liên quan

Gần nghĩa

无亲无故 · 无亲戚的 · 四顾无人 · 四顾茫然 · 四顾茫茫 · 无亲无眷 · 無親無故