四馬分屍 tứ mã phân thi Hán Việt: tứ mã phân thi Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 馬 (mã) + 分 (phân) + 屍 (thi)Hán Việttứ mã phân thiCấu tạo四 + 馬 + 分 + 屍 · tứ + mã + phân + thi nghĩa thành phần: tứ + mã + phân + thi Nghĩa EngCihui 四馬分屍 ìmǎfēnshī v.p./n. draw and quarter