四馬攢蹄 sì mǎ cuán tí · tứ mã toàn đề Hán Việt: tứ mã toàn đề · Pinyin: sì mǎ cuán tí Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 馬 (mã) + 攢 (toàn) + 蹄 (đề)Pinyinsì mǎ cuán tíHán Việttứ mã toàn đềCấu tạo四 + 馬 + 攢 + 蹄 · tứ + mã + toàn + đề nghĩa thành phần: tứ + mã + toàn + đề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指两手两脚被捆在一起。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻两手两脚捆在一起。