四體不勤 sì tǐ bù qín · tứ thể bất cần Hán Việt: tứ thể bất cần · Pinyin: sì tǐ bù qín Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 體 (thể) + 不 (bất) + 勤 (cần)Pinyinsì tǐ bù qínHán Việttứ thể bất cầnCấu tạo四 + 體 + 不 + 勤 · tứ + thể + bất + cần nghĩa thành phần: tứ + thể + bất + cần Nghĩa EngCihui 四體不勤 ìtǐbùqín f.e. a parasite who does not toil