四體百骸 sì tǐ bǎi hái · tứ thể bách hài Hán Việt: tứ thể bách hài · Pinyin: sì tǐ bǎi hái Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 體 (thể) + 百 (bách) + 骸 (hài)Pinyinsì tǐ bǎi háiHán Việttứ thể bách hàiCấu tạo四 + 體 + 百 + 骸 · tứ + thể + bách + hài nghĩa thành phần: tứ + thể + bách + hài