四鬢汗流 tứ tấn hãn lưu Hán Việt: tứ tấn hãn lưu Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 鬢 (tấn) + 汗 (hãn) + 流 (lưu)Hán Việttứ tấn hãn lưuCấu tạo四 + 鬢 + 汗 + 流 · tứ + tấn + hãn + lưu nghĩa thành phần: tứ + tấn + hãn + lưu Nghĩa EngCihui 四鬢汗流 ìbìnhànliú f.e. sweaty from exertion