四鬥五方 sì dòu wǔ fāng · tứ đấu ngũ phương Hán Việt: tứ đấu ngũ phương · Pinyin: sì dòu wǔ fāng Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 鬥 (đấu) + 五 (ngũ) + 方 (phương)Pinyinsì dòu wǔ fāngHán Việttứ đấu ngũ phươngCấu tạo四 + 鬥 + 五 + 方 · tứ + đấu + ngũ + phương nghĩa thành phần: tứ + đấu + ngũ + phương