回丧起死 huí sāng qǐ sǐ · hồi tang khởi tử Hán Việt: hồi tang khởi tử · Pinyin: huí sāng qǐ sǐ Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 丧 (tang) + 起 (khởi) + 死 (tử)Pinyinhuí sāng qǐ sǐHán Việthồi tang khởi tửCấu tạo回 + 丧 + 起 + 死 · hồi + tang + khởi + tử nghĩa thành phần: hồi + tang + khởi + tử