回信給他 huí xìn gěi tā · hồi tín cấp tha Hán Việt: hồi tín cấp tha · Pinyin: huí xìn gěi tā Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 信 (tín) + 給 (cấp) + 他 (tha)Pinyinhuí xìn gěi tāHán Việthồi tín cấp thaCấu tạo回 + 信 + 給 + 他 · hồi + tín + cấp + tha nghĩa thành phần: hồi + tín + cấp + tha