回內地的 hồi nội địa đích Hán Việt: hồi nội địa đích Tổng quan đi về (nước...) Cấu tạo: 回 (hồi) + 內 (nội) + 地 (địa) + 的 (đích)Hán Việthồi nội địa đíchCấu tạo回 + 內 + 地 + 的 · hồi + nội + địa + đích nghĩa thành phần: hồi + nội + địa + đích Nghĩa ViệtCihui đi về (nước...)