回到原地 hồi đáo nguyên địa Hán Việt: hồi đáo nguyên địa Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 到 (đáo) + 原 (nguyên) + 地 (địa)Hán Việthồi đáo nguyên địaCấu tạo回 + 到 + 原 + 地 · hồi + đáo + nguyên + địa nghĩa thành phần: hồi + đáo + nguyên + địa Nghĩa EngCihui come full circle