回到未來 huí dào wèi lái · hồi đáo vị lai Hán Việt: hồi đáo vị lai · Pinyin: huí dào wèi lái Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 到 (đáo) + 未 (vị) + 來 (lai)Pinyinhuí dào wèi láiHán Việthồi đáo vị laiCấu tạo回 + 到 + 未 + 來 · hồi + đáo + vị + lai nghĩa thành phần: hồi + đáo + vị + lai