回到現實 hồi đáo hiện thật Hán Việt: hồi đáo hiện thật Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 到 (đáo) + 現 (hiện) + 實 (thật)Hán Việthồi đáo hiện thậtCấu tạo回 + 到 + 現 + 實 · hồi + đáo + hiện + thật nghĩa thành phần: hồi + đáo + hiện + thật Nghĩa EngCihui come back earth