回去工作 hồi khứ công tác Hán Việt: hồi khứ công tác Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 去 (khứ) + 工 (công) + 作 (tác)Hán Việthồi khứ công tácCấu tạo回 + 去 + 工 + 作 · hồi + khứ + công + tác nghĩa thành phần: hồi + khứ + công + tác Nghĩa EngCihui get back the grindstone