回合制

huí hé zhìhồi hợp chế

Hán Việt: hồi hợp chế · Pinyin: huí hé zhì

Tổng quan

theo lượt (trò chơi)

Cấu tạo: 回 (hồi) + 合 (hợp) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 theo lượt
  • Tần suất từ theo lượt (trò chơi)

Eng

  • Cihui turn-based (gaming)
  • Tần suất từ turn-based (gaming)

Từ liên quan

Gần nghĩa

回合