回國人員

huí guó rén yuán hồi quốc nhân viên

Hán Việt: hồi quốc nhân viên · Pinyin: huí guó rén yuán

Tổng quan

bộ đội phục viên

Cấu tạo: (hồi) + (quốc) + (nhân) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bộ đội phục viên