回聲測距法 hồi thanh trắc cự pháp Hán Việt: hồi thanh trắc cự pháp Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 聲 (thanh) + 測 (trắc) + 距 (cự) + 法 (pháp)Hán Việthồi thanh trắc cự phápCấu tạo回 + 聲 + 測 + 距 + 法 · hồi + thanh + trắc + cự + pháp nghĩa thành phần: hồi + thanh + trắc + cự + pháp Nghĩa EngCihui echoranging