迴天倒日

huí tiān dǎo rì hồi thiên đảo nhật

Hán Việt: hồi thiên đảo nhật · Pinyin: huí tiān dǎo rì

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (thiên) + (đảo) + (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言旋转乾坤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言旋转乾坤。