迴天再造

huí tiān zài zào hồi thiên tái tạo

Hán Việt: hồi thiên tái tạo · Pinyin: huí tiān zài zào

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (thiên) + (tái) + (tạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 回:挽回,扭转。指转变不好的形势,重新建设国家。形容忠心卫国,功勋卓著。