迴天轉地

huí tiān zhuǎn dì hồi thiên chuyển địa

Hán Việt: hồi thiên chuyển địa · Pinyin: huí tiān zhuǎn dì

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (thiên) + (chuyển) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言旋转乾坤。比喻改变君王的情绪或态度。