迴天轉日

huí tiān zhuǎn rì hồi thiên chuyển nhật

Hán Việt: hồi thiên chuyển nhật · Pinyin: huí tiān zhuǎn rì

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (thiên) + (chuyển) + (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使天倒转,让太阳转动。比喻权势、威力极大,能扭转危局。