回头一想

hồi đầu nhất tưởng

Hán Việt: hồi đầu nhất tưởng

Tổng quan

nghĩ lại

Cấu tạo: 回 (hồi) + 頭 (đầu) + 一 (nhất) + 想 (tưởng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghĩ lại
  • VietPhrases nghĩ lại
  • Biên soạn 回頭一想 uítóu yī xiǎng v.p. on second thought

Eng

  • Cihui 回頭一想 uítóu yī xiǎng v.p. on second thought

Từ liên quan

Gần nghĩa

回頭是岸 · 回头是岸 · 回头一看 · 回头前进 · 回头人 · 回头客 · 回头率 · 回头草