回頭一想 hồi đầu nhất tưởng Hán Việt: hồi đầu nhất tưởng Tổng quan nghĩ lại Cấu tạo: 回 (hồi) + 頭 (đầu) + 一 (nhất) + 想 (tưởng)Hán Việthồi đầu nhất tưởngCấu tạo回 + 頭 + 一 + 想 · hồi + đầu + nhất + tưởng nghĩa thành phần: hồi + đầu + nhất + tưởng Nghĩa ViệtCihui nghĩ lạiEngCihui 回頭一想 uítóu yī xiǎng v.p. on second thought