回頭一看

hồi đầu nhất khán

Hán Việt: hồi đầu nhất khán

Tổng quan

nhìn lại

Cấu tạo: (hồi) + (đầu) + (nhất) + (khán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhìn lại

Eng

  • Cihui 回頭一看 uítóu yī kàn v.p. glance over one's shoulder; look back