回头一看

hồi đầu nhất khán

Hán Việt: hồi đầu nhất khán

Tổng quan

nhìn lại

Cấu tạo: 回 (hồi) + 頭 (đầu) + 一 (nhất) + 看 (khán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngoảnh lại
  • VietPhrases nhìn lại
  • Biên soạn 回頭一看 uítóu yī kàn v.p. glance over one's shoulder; look back

Eng

  • Cihui 回頭一看 uítóu yī kàn v.p. glance over one's shoulder; look back

Từ liên quan

Gần nghĩa

回頭是岸 · 回头是岸 · 回头一想 · 回头前进 · 一看见 · 回头人 · 回头客 · 回头率