回头前进

hồi đầu tiền tiến

Hán Việt: hồi đầu tiền tiến

Tổng quan

kauntə'mɑ:tʃ/, sự đi ngược lại; sự quay trở lại, đi ngược; quay trở lại

Cấu tạo: 回 (hồi) + 頭 (đầu) + 前 (tiền) + 進 (tiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 diễu hành ngược

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi countermarch

Từ liên quan

Gần nghĩa

回頭是岸 · 回头是岸 · 前进着的 · 回头一想 · 回头一看 · 前进区 · 前进地 · 前进的