回家

huí jiāhồi gia

Hán Việt: hồi gia · Pinyin: huí jiā

Tổng quan

Trở về nhà

新华 · Tân Hoa Đại lục

返家。《三國演義》第一一回:「某昨自遼東回家省親,知賊寇城。」《儒林外史》第一回:「每到黃昏,回家跟著母親歇宿。」

Cấu tạo: 回 (hồi) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 về nhà
  • VietPhrases về nhà
  • Biên soạn 回家 uíjiā* v.o. return home

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 返家。《三國演義》第一一回:「某昨自遼東回家省親,知賊寇城。」《儒林外史》第一回:「每到黃昏,回家跟著母親歇宿。」

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi come back home

Eng

  • Cihui to return home

Đức

  • Handedict heimkehren, heimkommen

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

出门 · 外出