回家
hồi gia
Hán Việt: hồi gia · Pinyin: huí jiā
Tổng quan
trở về nhà rở về nhà. hồi gia hồi gia ☆Trở về nhà.
Nghĩa
Việt
- Cihui trở về nhà rở về nhà. hồi gia hồi gia ☆Trở về nhà.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 返家。《三國演義》第一一回:「某昨自遼東回家省親,知賊寇城。」《儒林外史》第一回:「每到黃昏,回家跟著母親歇宿。」
Eng
- CC-CEDICT to return home
- Cihui to return home