回家作業 huí jiā zuò yè · hồi gia tác nghiệp Hán Việt: hồi gia tác nghiệp · Pinyin: huí jiā zuò yè Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 家 (gia) + 作 (tác) + 業 (nghiệp)Pinyinhuí jiā zuò yèHán Việthồi gia tác nghiệpCấu tạo回 + 家 + 作 + 業 · hồi + gia + tác + nghiệp nghĩa thành phần: hồi + gia + tác + nghiệp