回寄地址 huí jì dì zhǐ · hồi kí địa chỉ Hán Việt: hồi kí địa chỉ · Pinyin: huí jì dì zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 寄 (kí) + 地 (địa) + 址 (chỉ)Pinyinhuí jì dì zhǐHán Việthồi kí địa chỉCấu tạo回 + 寄 + 地 + 址 · hồi + kí + địa + chỉ nghĩa thành phần: hồi + kí + địa + chỉ