回寒倒冷
hồi hàn đảo lãnh
Hán Việt: hồi hàn đảo lãnh · Pinyin: huí hán dǎo lěng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 回:掉转;倒:颠倒。天气一会儿热,一会儿冷,变化无常。形容反反复复,变化不定。
Hán Việt: hồi hàn đảo lãnh · Pinyin: huí hán dǎo lěng