回山轉海 huí shān zhuǎn hǎi · hồi san chuyển hải Hán Việt: hồi san chuyển hải · Pinyin: huí shān zhuǎn hǎi Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 山 (san) + 轉 (chuyển) + 海 (hải)Pinyinhuí shān zhuǎn hǎiHán Việthồi san chuyển hảiCấu tạo回 + 山 + 轉 + 海 · hồi + san + chuyển + hải nghĩa thành phần: hồi + san + chuyển + hải