回幹就溼 huí gān jiù shī · hồi cán tựu thấp Hán Việt: hồi cán tựu thấp · Pinyin: huí gān jiù shī Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 幹 (cán) + 就 (tựu) + 溼 (thấp)Pinyinhuí gān jiù shīHán Việthồi cán tựu thấpCấu tạo回 + 幹 + 就 + 溼 · hồi + cán + tựu + thấp nghĩa thành phần: hồi + cán + tựu + thấp