迴心向善

huí xīn xiàng shàn hồi tâm hướng thiện

Hán Việt: hồi tâm hướng thiện · Pinyin: huí xīn xiàng shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (tâm) + (hướng) + (thiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 改变态度,走上正道。