回心向善 huí xīn xiàng shàn·hồi tâm hướng thiện Hán Việt: hồi tâm hướng thiện · Pinyin: huí xīn xiàng shàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 改变态度,走上正道。 Cấu tạo: 迴 (hồi) + 心 (tâm) + 向 (hướng) + 善 (thiện)Pinyinhuí xīn xiàng shànHán Việthồi tâm hướng thiệnCấu tạo迴 + 心 + 向 + 善 · hồi + tâm + hướng + thiện nghĩa thành phần: hồi + tâm + hướng + thiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 改变态度,走上正道。 Từ liên quan Gần nghĩa回心转意 · 回心向大 · 回心懺悔 · 回心戒 · 迴心機 · 回心易慮 · 回心轉意 · 回心改念