回心忏悔

hồi tâm sám hối

Hán Việt: hồi tâm sám hối

Tổng quan

hồi tâm sám hối (術語)回惡心而向善心披陳往日之非而悔過也。☸

Cấu tạo: (hồi) + (tâm) + (sám) + (hối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hồi tâm sám hối (術語)回惡心而向善心披陳往日之非而悔過也。☸