回心易慮

huí xīn yì lǜhồi tâm dịch lự

Hán Việt: hồi tâm dịch lự · Pinyin: huí xīn yì lǜ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

猶「回心轉意」。見「回心轉意」條。01.宋.陸九淵《象山先生全集.卷一一.書.與陳宰》:「儻其自此回心易慮,以歸於善,諒於豈弟之懷,亦必喜之。」<a name="心回意轉"> </a>

Cấu tạo: 迴 (hồi) + 心 (tâm) + 易 (dịch) + 慮 (lự)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「回心轉意」。見「回心轉意」條。01.宋.陸九淵《象山先生全集.卷一一.書.與陳宰》:「儻其自此回心易慮,以歸於善,諒於豈弟之懷,亦必喜之。」<a name="心回意轉"> </a>

Từ liên quan

Gần nghĩa

回心转意 · 回心向大 · 回心懺悔 · 回心戒 · 迴心機 · 回心轉意 · 回心改念 · 回心向善