回指結構

hồi chỉ kết cấu

Hán Việt: hồi chỉ kết cấu

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (chỉ) + (kết) + (cấu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 回指結構 uízhǐ jiégòu n. <lg.> anaphoric construction