回授消除 hồi thụ tiêu trừ Hán Việt: hồi thụ tiêu trừ Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 授 (thụ) + 消 (tiêu) + 除 (trừ)Hán Việthồi thụ tiêu trừCấu tạo回 + 授 + 消 + 除 · hồi + thụ + tiêu + trừ nghĩa thành phần: hồi + thụ + tiêu + trừ Nghĩa EngCihui antifeedback