回收利用

huí shōu lì yònghồi thu lợi dụng

Hán Việt: hồi thu lợi dụng · Pinyin: huí shōu lì yòng

Tổng quan

Cấu tạo: 回 (hồi) + 收 (thu) + 利 (lợi) + 用 (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tái chế

Đức

  • Handedict Wiederverwendung, Recycling

Từ liên quan

Gần nghĩa

利用刑人 · 利用职权 · 利用真空的 · 利用速记的 · 回收站 · 利用厚生 · 利用向导 · 利用外资