回收工厂

hồi thu công xưởng

Hán Việt: hồi thu công xưởng

Tổng quan

Cấu tạo: 回 (hồi) + 收 (thu) + 工 (công) + 廠 (xưởng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà máy tái chế

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi recovery plant

Eng

  • Cihui recovery plant

Từ liên quan

Gần nghĩa

回收站 · 工厂主 · 回收利用 · 回收热量 · 回收程序 · 回收设备 · 工厂交货 · 工厂工人