回收工廠 hồi thu công xưởng Hán Việt: hồi thu công xưởng Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 收 (thu) + 工 (công) + 廠 (xưởng)Hán Việthồi thu công xưởngCấu tạo回 + 收 + 工 + 廠 · hồi + thu + công + xưởng nghĩa thành phần: hồi + thu + công + xưởng Nghĩa EngCihui recovery plant