回收熱量 huí shōu rè liàng · hồi thu nhiệt lượng Hán Việt: hồi thu nhiệt lượng · Pinyin: huí shōu rè liàng Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 收 (thu) + 熱 (nhiệt) + 量 (lượng)Pinyinhuí shōu rè liàngHán Việthồi thu nhiệt lượngCấu tạo回 + 收 + 熱 + 量 · hồi + thu + nhiệt + lượng nghĩa thành phần: hồi + thu + nhiệt + lượng